Xem tất cả 9 kết quả

Top Features

  • Industrial Grade Construction
  • Lincoln Electric Copper Plus® Contact Tips - Larger tip diameter and mass improve heat dissipation to increase tip life.
  • Curve™ Handle Design - Our Curve™ handle is lightweight and balanced, providing a comfortable grip to reduce fatigue.
  • Rotating Gun Tube and Gun Hanger Clip - Allow any number of hand positions to reduce fatigue or fit into tight spaces.
  • Simplified Expendable Parts Selection

Processes

MIG, Pulsed MIG, Flux-Cored Wire Diameter Range .025-5/64 in. (0.6-2.0 mm)
493
Tính năng:            MIG (GMAW), Flux-Cored Self-Shielded (FCAW-S), Flux-Cored Gas-Shielded (FCAW-G), Pulsed MIG
  • Khả năng chịu dòng : 175A tại 40%
  • Đường kính dây hàn :  (0,6-1,2 mm).
  • Chiều dài : 3m.
  • Trọng lượng (Lb): 4.35 Trọng lượng (Kg): 1.97kg
  • Thiết kế nhỏ gọn , bền đẹp và chắc chắn
1
Tính năng:            MIG (GMAW), Flux-Cored Self-Shielded (FCAW-S), Flux-Cored Gas-Shielded (FCAW-G), Pulsed MIG
  • Sử dụng vật liệu cao cấp
  • Khả năng chịu dòng : 250A tại 40%
  • Đường kính dây hàn :  (0,6-1,2 mm).
  • Chiều dài :4.5m.
  • Trọng lượng (Lb): 7.60 Trọng lượng (Kg): 3.45kg
  • Thiết kế nhỏ gọn , bền đẹp và chắc chắn
1
Tính năng:            MIG (GMAW), Flux-Cored Self-Shielded (FCAW-S), Flux-Cored Gas-Shielded (FCAW-G), Pulsed MIG
  • Khả năng chịu dòng :200A tại 60%
  • Đường kính dây hàn :  (0,6-1,2 mm).
  • Chiều dài : 3m / 4.5m
  • Trọng lượng (Lb): 6.50 Trọng lượng (Kg): 2.95
  • Thiết kế nhỏ gọn , bền đẹp và chắc chắn
1
Tính năng:            MIG (GMAW), Flux-Cored Self-Shielded (FCAW-S), Flux-Cored Gas-Shielded (FCAW-G), Pulsed MIG
  • Khả năng chịu dòng :400A tại 60%
  • Đường kính dây hàn :  (0,6- 2.0 mm).
  • Chiều dài : 3m / 4.5m / 6.1m .
  • Trọng lượng (Lb): 6.50 Trọng lượng (Kg): 2.95kg
  • Thiết kế nhỏ gọn , bền đẹp và chắc chắn
1
Tính năng:            MIG (GMAW), Flux-Cored Self-Shielded (FCAW-S), Flux-Cored Gas-Shielded (FCAW-G), Pulsed MIG
  • Khả năng chịu dòng :300A tại 60%
  • Đường kính dây hàn :  (0,6- 2.0 mm).
  • Chiều dài : 3m / 4.5m / 6.1m / 7.6m
  • Trọng lượng (Lb): 6.50 Trọng lượng (Kg): 2.95kg
  • Thiết kế nhỏ gọn , bền đẹp và chắc chắn
1
Tính năng:            MIG (GMAW), Flux-Cored Self-Shielded (FCAW-S), Flux-Cored Gas-Shielded (FCAW-G), Pulsed MIG
  • Khả năng chịu dòng : 100A 40%
  • Đường kính dây hàn : 0,025-0,045 trong (0,6-1,2 mm).
  • Trọng lượng (Lb): 4.00, 2.73 Trọng lượng (Kg): 1.81, 1.24
  • Thiết kế nhỏ gọn , bền đẹp và chắc chắn
1
Tính năng:            MIG (GMAW), Flux-Cored Self-Shielded (FCAW-S), Flux-Cored Gas-Shielded (FCAW-G), Pulsed MIG
  • Khả năng chịu dòng :300A tại 60%
  • Đường kính dây hàn :  (0,6- 1.2 mm).
  • Chiều dài : 3m / 4.5m / 6.1m / 7.6m
  • Trọng lượng (Lb): 14.50 Trọng lượng (Kg): 6.56kg
  • Thiết kế nhỏ gọn , bền đẹp và chắc chắn
1
Tính năng:            MIG (GMAW), Flux-Cored Self-Shielded (FCAW-S), Flux-Cored Gas-Shielded (FCAW-G), Pulsed MIG
  • Khả năng chịu dòng :130A tại 30%
  • Đường kính dây hàn :  (0,8 - 0.9 mm).
  • Chiều dài : 3m
  • Trọng lượng (Lb): 6.50 Trọng lượng (Kg): 2.95kg
  • Thiết kế nhỏ gọn , bền đẹp và chắc chắn
1